| Đơn vị phát hành | Israel |
|---|---|
| Năm | 1981 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 2 Sheqalim (2 ILR) |
| Tiền tệ | Old Shekel (1980-1985) |
| Chất liệu | Silver (.850) |
| Trọng lượng | 28.8 g |
| Đường kính | 37 mm |
| Độ dày | 3 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | Obverse: Dov Lif Reverse: Aharon Afini |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#112 |
| Mô tả mặt trước | The face value (stylized 2 in background); the Israel State emblem, word `Israel` in Hebrew, Arabic and Latin characters and mint year. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Arabic, Hebrew, Latin |
| Chữ khắc mặt trước | ישראל ⠂ISRAEL⠂اسرائيل ⠂1981⠂התשמ`א 2 שני שקלים (Translation: Israel 1981 2 Sheqalim) |
| Mô tả mặt sau | An open book with the letters of the Hebrew alphabet rising from it like a flame. Star Below Book |
| Chữ viết mặt sau | Hebrew |
| Chữ khắc mặt sau | א בגד הוזחיט כלמנסע פצקר שת |
| Cạnh | Inscribed |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 5741 (1981) ✡ - התשמ`א - 16 316 5741 (1981) מ - התשמ`א; Proof - 11 317 |
| ID Numisquare | 1963359200 |
| Ghi chú |