Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | Japan Mint |
|---|---|
| Năm | 1873-1892 |
| Loại | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mệnh giá | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | 2.2 mm |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt sau | Central field displays the denomination in two large Japanese characters '二錢' (2 Sen) arranged vertically. Above the denomination, the imperial chrysanthemum mon with sixteen petals is prominently displayed at the top of the field. Flanking the central inscription is an elegant wreath composed of paulownia branches on the left and oak or pine sprigs on the right, tied at the base with a decorative ribbon bow. The horizontal legend reading '五十枚換一圓' (50 pieces exchange for one yen) arcs across the upper portion of the field, with additional characters completing the exchange rate inscription. The entire design is enclosed within a beaded inner border and a dentilated outer rim. |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | 圓一換 枚十五 二 錢 (Translation: 50 for one yen 2 Sen) |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | 6 (1873) - Y#18.1; 年六治明 - 3,949,758 7 (1874) - Y#18.1; 年七治明; mintage incl. above - 8 (1875) - Y#18.1; 年八治明 - 22,835,255 9 (1876) - Y#18.1; 年九治明 - 25,817,750 10 (1877) - Y#18.1; 年十治明 - 33,097,868 10 (1877) - Y#18.2; 年十治明 - 43,290,398 13 (1880) - Y#18.2; 年三十治明 - 33,142,307 14 (1881) - Y#18.2; 年四十治明 - 38,475,569 15 (1882) - Y#18.2; 年五十治明 - 43,527,187 16 (1883) - Y#18.2; 年六十治明 - 19,476,164 17 (1884) - Y#18.2; 年七十治明 - 12,090,586 25 (1892) - Y#18.2; 年五十二治明; see comment section - |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |