Danh mục
| Mô tả mặt trước | City arms, date above. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Standing nimbate figure holding open book with lamb on top, denomination between legs in brackets. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
1626 - 16Z6 - 1627 - - 1628 - 16Z8 - 1629 - 16Z9 - 1630 - - 1632 - - 1633 - - 1637 - - 1643 - - 1644 - - 1646 AT - - 1647 - - 1647 AT - - |
| ID Numisquare | 3134611720 |
| Thông tin bổ sung |
|