| Đơn vị phát hành | Cundinamarca, State of |
|---|---|
| Năm | 1815-1816 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 2 Reales (1/4) |
| Tiền tệ | Peso pre-decimal (1810-1847) |
| Chất liệu | Silver (.583) |
| Trọng lượng | 4.9 g |
| Đường kính | |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#C4, Hernández#197-198 |
| Mô tả mặt trước | Pomegranate |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | NUEVA GRANADA·CUNDINAMARCA·J·F 2 R (Translation: 2 Reales) |
| Mô tả mặt sau | Crowned head left. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | LIBERTAD AMERICANA ·1815· (Translation: American Freedom) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1815 JF - - 1816 JF - Overdate 1816/5 & 1816/6 over horizontal 6 exist - |
| ID Numisquare | 7995980270 |
| Ghi chú |