| Đơn vị phát hành | Philippines |
|---|---|
| Năm | 1832-1834 |
| Loại | Emergency coin |
| Mệnh giá | 2 Reals |
| Tiền tệ | Real (1700-1857) |
| Chất liệu | Silver (.903) |
| Trọng lượng | 6.76 g |
| Đường kính | 28 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled, Countermarked |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#41 |
| Mô tả mặt trước | Crowned countermark F. 7. o. above coat of arms of Mexico. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | F. 7. o. REPUBLICA MEXICANA (Translation: Mexican Republic.) |
| Mô tả mặt sau | Liberty radiant cap. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | * 2R • Mo • 1824 • J.M • 10Ds • 20G • |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (1832-1834) - Host coin 1825-1834. - |
| ID Numisquare | 7460866450 |
| Ghi chú |