2 Reales - Felipe III hammered

Đơn vị phát hành Spain
Năm 1599-1621
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 2 Reales
Tiền tệ Real (1497-1833)
Chất liệu Silver (.931)
Trọng lượng 6.8 g
Đường kính 28 mm
Độ dày 1 mm
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#26
Mô tả mặt trước Crowned shield, II at right
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước PHILIPPVS III D G
(Translation: Philip III by the grace of God)
Mô tả mặt sau Cross with castles and lions in angles in octolobe
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau HISPANIARVM REX
(Translation: King of the Spains)
Cạnh
Xưởng đúc (MD)
Royal Mint of Spain (Real Casa de
la Moneda), Madrid, Spain (1591-date)
Số lượng đúc 1599 - KM#26.5,Cal#360 -
1599 SB - KM#26.7,Cal#375 -
1600 MG - KM#26.3,Cal#318 -
1601 - KM#26.1,Cal#314 -
1601 MG - KM#26.3,Cal#319 -
1601 SB - KM#26.7,Cal#376 -
1602 - KM#26.1,Cal#315 -
1602 D - KM#26.9,Cal#419 -
1602 MG - KM#26.3,Cal#320 -
1602 SB - KM#26.7,Cal#378 -
1603 GM - KM#26.3,Cal#322 -
1603 I - KM#26.2,Cal#317 -
1603 MG - KM#26.3,Cal#321 -
1603 SB - KM#26.7,Cal#379 -
1603 TC - KM#26.8,Cal#404 -
1604 GM - KM#26.3,Cal#323 -
1604 MG - KM#26.3,Cal#324 -
1604 SB - KM#26.7,Cal#380 -
1604 TC - KM#26.8,Cal#405 -
1605 D - KM#26.9,Cal#420 -
1605 MG - KM#26.3,Cal#325 -
1605 SB - KM#26.7,Cal#381 -
1605 TC - KM#26.8,Cal#406 -
1606 D - KM#26.9,Cal#421 -
1606 MG - KM#26.3,Cal#326 -
1607 GM - KM#26.3,AC#594.1 -
1607 SB - KM#26.7,Cal#382 -
1607 TC - KM#26.8,Cal#407 -
1608 - KM#26.5,Cal#361 -
1608 MG - KM#26.3,Cal#327 -
1609 MDV - KM#26.4,Cal#330 -
1609 MG - KM#26.3,Cal#328 -
1609 SB - KM#26.7,Cal#383 -
1609 TC - KM#26.8,Cal#408 -
1610 TC - KM#26.8,Cal#409 -
1611 A - KM#26.5,Cal#362 -
1611 H - KM#26.9,Cal#422 -
1611 SB - KM#26.7,Cal#384 -
1612 SB - KM#26.7,Cal#385 -
1612 SD - KM#26.7,Cal#391 -
1612 SV - KM#26.7,Cal#386 -
1612 TC - KM#26.8,Cal#410 -
1613 B - KM#26.5,Cal#363 -
1613 GM - KM#26.3,Cal#329 -
1613 H - KM#26.9,Cal#423 -
1613 SV - KM#26.7,Cal#387 -
1613 SV - V/D,KM#26.7,Cal#388 -
1613 TC - KM#26.8,Cal#411 -
1614 SV - KM#26.7,Cal#389 -
1614 TC - KM#26.8,Cal#412 -
1615 SD - KM#26.7,Cal#392 -
1615 SV - KM#26.7,Cal#390 -
1616 SD - KM#26.7,Cal#393 -
1617 SD - KM#26.7,Cal#394 -
1617 TV - KM#26.8,Cal#413 -
1618 SD - KM#26.7,Cal#395 -
1618 SR - KM#26.7,Cal#397 -
1618 TP - KM#26.8,Cal#416 -
1618 TV - KM#26.8,Cal#414 -
1619 SG - KM#26.7,Cal#399 -
1619 SR - KM#26.7,Cal#398 -
1619 TV - KM#26.8,Cal#415 -
1620 MDGO - KM#26.4,Cal#331 -
1620 SD - KM#26.7,Cal#396 -
1620 TP - KM#26.8,Cal#417 -
1621 MDV - KM#26.4,Cal#332 -
1621 V - KM#26.9,Cal#424 -
ID Numisquare 3527320720
Ghi chú
×