Danh mục
| Đơn vị phát hành | Cuba |
|---|---|
| Năm | 1872-1877 |
| Loại | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mệnh giá | 2 Reales |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt sau | Host Mexican coin depicting a Phrygian liberty cap radiating divergent rays, with the word LIBERTAD incused or in relief across the cap. Along the lower arc of the field, the denomination, mint mark, date, assayer initials, and silver fineness are inscribed (e.g. 2R.G.1832.M.J.10 D.20G.), indicating 2 Reales, assayers, and a fineness of 10 Dineros 20 Granos (approximately 90.28% fine silver). Applied to the right of center is the Cuban countermark depicting a key, punched by Spanish colonial authorities in Cuba during 1872–1877 to validate the host coin for local circulation. |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Oblique reeding. |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | ND (1872-1877) - Host date: 1825-1870 |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |