| Đơn vị phát hành | Cuba |
|---|---|
| Năm | 1841 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 2 Reales |
| Tiền tệ | Countermarked Coinage (Lattice, 1841) |
| Chất liệu | Silver (.903) |
| Trọng lượng | 5.8 g |
| Đường kính | 26 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#6 |
| Mô tả mặt trước | Countermark: Lattice over Spain Km 460.3 |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | FERDIN·VII· DEI·GRATIA ·DATE· |
| Mô tả mặt sau | |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | H I S P A N I A R U M·R E X· R 2 S JB |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
1815 (1841) S or SL - CM date 1841 - 1820 (1841) S or SL - CM date 1841 - 1821 (1841) S or SL - CM date 1841 - 1823 (1841) S or SL - CM date 1841 - 1824 (1841) S or SL - CM date 1841 - 1825 (1841) S or SL - CM date 1841 - 1826 (1841) S or SL - CM date 1841 - 1827 (1841) S or SL - CM date 1841 - 1828 (1841) S or SL - CM date 1841 - 1829 (1841) S or SL - CM date 1841 - 1830 (1841) S or SL - CM date 1841 - 1831 (1841) S or SL - CM date 1841 - 1832 (1841) S or SL - CM date 1841 - 1833 (1841) S or SL - CM date 1841 - |
| ID Numisquare | 3368747490 |
| Thông tin bổ sung |
|