Xem hình ảnh đầy đủ — đăng ký miễn phí
Tiếp tục với Google — miễn phí hoặc đăng ký bằng email

2 Pesos

Đơn vị phát hành Casa de Moneda de México
Năm 1996-2024
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Đăng nhập để xem chi tiết
Tiền tệ Đăng nhập để xem chi tiết
Chất liệu Đăng nhập để xem chi tiết
Trọng lượng Đăng nhập để xem chi tiết
Đường kính Đăng nhập để xem chi tiết
Độ dày Đăng nhập để xem chi tiết
Hình dạng Đăng nhập để xem chi tiết
Kỹ thuật Đăng nhập để xem chi tiết
Hướng Đăng nhập để xem chi tiết
Nghệ nhân khắc Đăng nhập để xem chi tiết
Lưu hành đến Đăng nhập để xem chi tiết
Tài liệu tham khảo Đăng nhập để xem chi tiết
Mô tả mặt trước Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ viết mặt trước Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ khắc mặt trước ESTADOS UNIDOS MEXICANOS
(Translation: United Mexican States)
Mô tả mặt sau The bimetallic centre disc displays the numeral 2 below the peso sign ($), forming the denomination $2, with the year of issue incused above the currency symbol and the Mexico City mint mark (Ṁ) positioned to the right. The surrounding stainless steel ring bears a continuous band of stylized glyphs derived from the Ring of Days (Anillo de los Días) of the Aztec calendar stone (Piedra del Sol), rendered in low relief and repeating around the full circumference of the outer ring.
Chữ viết mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ khắc mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Cạnh Đăng nhập để xem chi tiết
Xưởng đúc Đăng nhập để xem chi tiết
Số lượng đúc 1996 Mo - - 24,902,000
1997 Mo - - 34,560,000
1998 Mo - - 104,138,000
1999 Mo - - 34,713,000
2000 Mo - - 69,322,000
2001 Mo - - 74,563,000
2002 Mo - - 74,547,000
2003 Mo - - 39,814,000
2004 Mo - - 89,496,000
2005 Mo - - 94,532,000
2006 Mo - - 144,123,000
2007 Mo - - 129,422,000
2008 Mo - - 134,235,000
2009 Mo - - 64,650,000
2010 Mo - - 34,878,000
2011 Mo - - 114,522,000
2012 Mo - - 134,445,000
2013 Mo - - 104,596,000
2015 Mo - - 29,859,000
2016 Mo - - 135,219,956
2017 Mo - - 258,781,596
2018 Mo - - 451,057,252
2019 Mo - - 133,562,175
2021 Mo - - 181,812,903
2022 Mo - - 276,890,480
2023 Mo - - 362,828,745
2024 Mo - -
Thông tin bổ sung Đăng nhập để xem chi tiết