Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | Bulgaria |
|---|---|
| Năm | 1981 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | The obverse features a central medallion depicting a rooster and a building, referencing a historical seal dated 1839, surrounded by a decorative border. The curved legend '1300 ГОДИНИ БЪЛГАРИЯ' (1300 Years of Bulgaria) arcs along the upper rim in bold Cyrillic characters. Flanking the large numeral '2' in the lower field are two stylized griffin-like heraldic creatures rendered in a traditional Bulgarian decorative style. The denomination '2 ЛЕВА' and the date '1981' appear on either side of the central numeral, with the issuer's abbreviation 'НРБ' (Narodna Republika Bulgaria – People's Republic of Bulgaria) prominently displayed along the lower rim. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | 1300 ГОДИНИ БЪЛГАРИЯ 1981 2 ЛЕВА НРБ (Translation: 1300 years of Bulgaria 1981 2 Leva NRB (People's Republic of Bulgaria)) |
| Mô tả mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ viết mặt sau | Cyrillic |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |