2 Konvertibilne Marke

Đơn vị phát hành Bosnia and Herzegovina
Năm 2000-2022
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 2 Konvertibilne Marke
Tiền tệ Convertible Mark (1998-date)
Chất liệu Bimetallic: copper-nickel centre in nickel brass ring
Trọng lượng 6.9 g
Đường kính 25.75 mm
Độ dày 2.0 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc Michael Guilfoyle
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#119, Schön#125
Mô tả mặt trước Dove of Peace, date at right within circle
Chữ viết mặt trước Cyrillic, Latin
Chữ khắc mặt trước golub mira ▼ ▼ голуб мира 2008 ▲ ▲
(Translation: `Dove of Peace`, both in Latin and Cyrillic script 2008)
Mô tả mặt sau Denomination within circle
Chữ viết mặt sau Cyrillic, Latin
Chữ khắc mặt sau Bosna i Hercegovina ▼ ▼ Босна и Херцеговина 2 KM ▲ ▲
(Translation: Bosnia and Herzegovina Bosnia and Herzegovina 2 Konvertibilne Marke)
Cạnh Alternatedly smooth and reeded (4 segments each)
Xưởng đúc
Số lượng đúc 2000 - - 5 000 000
2000 - In sets - 10 000
2003 - - 5 060 000
2008 - - 5 000 000
2019 - - 5 000 000
2022 - -
2022 - In sets -
ID Numisquare 7063226630
Thông tin bổ sung
×