| Mô tả mặt trước | City arms. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Denomiantion in roman numerals at center, legend with date at end surrounding. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
1620 - 16z0 - 1621 - 16z1 - |
| ID Numisquare | 1579552810 |
| Thông tin bổ sung |
|