| Đơn vị phát hành | Emirate of Bukhara |
|---|---|
| Năm | 1912-1915 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 2 Fulus (1⁄32) |
| Tiền tệ | Tenga (1801-1920) |
| Chất liệu | Copper |
| Trọng lượng | 2.2 g |
| Đường kính | 15.8 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#42 |
| Mô tả mặt trước | Inscription and date |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước |
فلوس بخارا ١٣٣٢ (Translation: Fulus Bukhara 1332) |
| Mô tả mặt sau | 2` in 6-petal ornate cartouche |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
ND - With 2 above crescent in circle resembling an Arabic “4” - 1330 (1912) - - 1332 (1914) - This date exists with denomination error 6` and with `2` engraved above `32`` - 1333 (1915) - - 1333 (1915) - 13-33 Divided date - |
| ID Numisquare | 8013413940 |
| Thông tin bổ sung |
|