2 Francs

Đơn vị phát hành Djibouti (1977-date)
Năm 1977-1999
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 2 Francs
Tiền tệ Djibouti Franc (1977-date)
Chất liệu Aluminium (95% Aluminium, 5% Magnesium)
Trọng lượng 2.2 g
Đường kính 27 mm
Độ dày 1.7 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Coin alignment ↑↓
Nghệ nhân khắc Lucien Georges Bazor
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#21, Schön#18
Mô tả mặt trước A laurel wreath around Djibouti coat of arms: Two fists holding a knife, a round shield over a spear and a star on the top
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước REPUBLIQUE DE DJIBOUTI 1977
(Translation: Republic of Djibouti)
Mô tả mặt sau Head of waterbuck facing divides value
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau · UNITE ··· EGALITE ··· PAIX · 2 FR.
(Translation: Unity ··· Equality ··· Peace 2 Francs)
Cạnh Smooth
Xưởng đúc Monnaie de Paris, Paris (and
Pessac starting 1973), France (864-date)
Số lượng đúc 1977 - - 200 000
1977 - Essai - 1 700
1991 - (fr) non confirmée -
1996 - - 45 000
1997 - In Sets only - 350
1999 - (fr) 1800 en coffrets - 20 000
ID Numisquare 7685734630
Thông tin bổ sung
×