Danh mục
| Địa điểm | France |
|---|---|
| Năm | 1999 |
| Loại | Advertising token |
| Chất liệu | Nickel |
| Trọng lượng | 7.31 g |
| Đường kính | 31.85 mm |
| Độ dày | 1.94 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | |
| Cạnh | Smooth |
| Thời kỳ | |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Face value and map of Europe in background, stars around. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | 2 Eurosesterces |
| Mô tả mặt sau | Portrait of Obelix, surrounding legend. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | 2 Eurosesterces |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 1282691410 |
| Ghi chú |
|