Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | Royal Mint of Spain (Real Casa de la Moneda) |
|---|---|
| Năm | 1999-2006 |
| Loại | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mệnh giá | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt sau | The large numeral '2' dominates the left portion of the nickel-brass centre field, rendered in bold relief with a subtly sculpted surface. To the right, a geographic representation of the fifteen member states of the European Union as constituted before the 2004 enlargement is depicted, with lines of longitude and latitude visible in the field. The inscription EURO is superimposed across the centre of the map in capital letters. Twelve stars of the European Union are arranged along the outer copper-nickel ring, and the engraver's initials LL (Luc Luycx) appear at lower right of the inner disc. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | 1999 M - - 60,500,000 1999 M - BU set - 49,030 2000 M - - 36,600,000 2000 M - BU set - 49,600 2001 M - - 140,200,000 2001 M - BU set - 49,426 2002 M - - 164,000,000 2002 M - BU set - 99,301 2002 M - Proof - 23,000 2003 M - - 44,500,000 2003 M - BU set - 149,306 2003 M - Proof - 8,904 2004 M - - 4,100,000 2004 M - BU set - 43,000 2005 M - - 4,000,000 2005 M - BU set - 49,923 2005 M - Proof - 3,000 2006 M - - 4,000,000 2006 M - BU set - 49,996 |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |