Xem hình ảnh đầy đủ — đăng ký miễn phí
Tiếp tục với Google — miễn phí hoặc đăng ký bằng email

Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!

2 Euros 2nd map

Đơn vị phát hành Oesterreichische Nationalbank
Năm 2008-2024
Loại Đăng nhập để xem chi tiết
Mệnh giá Đăng nhập để xem chi tiết
Tiền tệ Đăng nhập để xem chi tiết
Chất liệu Bimetallic: nickel brass clad nickel centre in copper-nickel ring
Trọng lượng Đăng nhập để xem chi tiết
Đường kính Đăng nhập để xem chi tiết
Độ dày Đăng nhập để xem chi tiết
Hình dạng Đăng nhập để xem chi tiết
Kỹ thuật Đăng nhập để xem chi tiết
Hướng Đăng nhập để xem chi tiết
Nghệ nhân khắc Đăng nhập để xem chi tiết
Lưu hành đến Đăng nhập để xem chi tiết
Tài liệu tham khảo Đăng nhập để xem chi tiết
Mô tả mặt trước The obverse features a right-facing portrait bust of Bertha von Suttner, the Austrian pacifist and Nobel Peace Prize laureate, engraved by Josef Kaiser. The face value '2 EURO' appears to the left of the effigy, accompanied by heraldic hatchings in the field representing the colours of the Austrian national flag. The design is encircled by the twelve stars of the European Union arranged along the inner rim of the coin.
Chữ viết mặt trước Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ khắc mặt trước Đăng nhập để xem chi tiết
Mô tả mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ viết mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ khắc mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Cạnh Lettered: finely reeded with repeated inscription sequence
Xưởng đúc Đăng nhập để xem chi tiết
Số lượng đúc 2008 - - 2,600,000
2008 - BU set - 50,000
2008 - Proof - 15,000
2010 - - 17,000,000
2010 - BU set - 50,000
2010 - Proof - 15,000
2011 - - 27,700,000
2011 - BU set - 50,000
2011 - Proof - 15,000
2012 - - 21,200,000
2013 - - 10,100,000
2013 - BU set - 50,000
2013 - Proof - 10,000
2014 - - 20,100,000
2014 - BU set - 50,000
2014 - Proof - 10,000
2015 - - 12,300,000
2015 - BU set - 50,000
2015 - Proof - 10,000
2017 - - 17,700,000
2017 - BU set - 50,000
2017 - Proof - 10,000
2019 - - 15,800,000
2019 - BU set -
2020 - - 12,700,000
2020 - BU set -
2021 - - 9,900,000
2021 - BU set - 50,000
2021 - Proof - 10,000
2022 - - 9,100,000
2022 - BU set - 50,000
2023 - - 38,300,000
2023 - BU set - 50,000
2023 - Proof - 10,000
2024 - -
2024 - BU set - 100,000
Thông tin bổ sung Đăng nhập để xem chi tiết

BẠN CŨNG CÓ THỂ THÍCH