Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | Monnaie de Paris |
|---|---|
| Năm | 2007-2021 |
| Loại | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mệnh giá | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | KM#1414, Schön#884, Gad#8a (Ed.2019) |
| Mô tả mặt trước | The obverse features a stylized tree inscribed within a hexagon, rendered in a contemporary artistic style to symbolize life, durability, and growth. The twelve stars of the European Union encircle the central design, interconnected by fine lines evoking unity and solidarity. The national motto LIBERTÉ ÉGALITÉ FRATERNITÉ is inscribed in the legend surrounding the composition, with the country abbreviation RF (République Française) and the engraver's signature J. JIMENEZ appearing in the field. The date of issue is integrated into the design, positioned within the lower portion of the central motif. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | 2007 - In BU sets only - 60,000 2007 - Proof - 7,500 2008 - In BU sets only - 60,000 2008 - Proof - 7,500 2009 - In BU sets only - 49,100 2009 - Proof - 7,500 2010 - In BU sets only - 55,500 2010 - Proof - 8,992 2011 - - 36,024,000 2011 - BU set - 42,500 2011 - Proof - 9,000 2012 - - 36,936,000 2012 - BU set - 43,000 2012 - Proof - 7,804 2013 - - 17,302,500 2013 - BU set - 28,500 2013 - Proof - 6,661 2014 - - 8,892,000 2014 - BU set - 28,500 2014 - Proof - 5,338 2015 - - 13,000,000 2015 - BU set - 28,500 2015 - Proof - 7,500 2016 - - 15,893,000 2016 - BU set - 28,500 2016 - Proof - 7,500 2017 - - 29,790,000 2017 - BU set - 27,500 2017 - Proof - 7,500 2018 - - 49,480,000 2018 - In Sets only - 28,500 2018 - Proof - 7,500 2019 - - 36,450,000 2019 - BU set - 16,000 2019 - Proof - 7,500 2020 - - 18,061,940 2020 - BU set - 18,500 2020 - Proof - 7,500 2021 - - 7,520,000 2021 - In Quadriptyque BU Set - 10,000 2021 - In Set Proof - 7,500 |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |