| Đơn vị phát hành | Greece |
|---|---|
| Năm | 1868-1883 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 2 Drachmai |
| Tiền tệ | First modern drachma (1832-1944) |
| Chất liệu | Silver (.835) |
| Trọng lượng | 10 g |
| Đường kính | 27 mm |
| Độ dày | 1.69 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | Désiré-Albert Barre |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#39 |
| Mô tả mặt trước | Portrait of young King George I head facing left, date below |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Greek |
| Chữ khắc mặt trước | ΓΕΩΡΓΙΟΣ Α! ΒΑΣΙΛΕΥΣ ΤΩΝ ΕΛΛΗΝΩΝ ΒΑΡΡΕ 1868 A (Translation: George I King of the Greeks Barre 1868 A) |
| Mô tả mặt sau | Arms within crowned mantle, denomination below |
| Chữ viết mặt sau | Greek |
| Chữ khắc mặt sau | ΒΑΣΙΛΕΙΟΝ ΤΗΣ ΕΛΛΑΔΟΣ 2 ΔΡΑΧΜΑΙ (Translation: Kingdom of Greece 2 Drachmai) |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | A Monnaie de Paris, Paris (and Pessac starting 1973), France (864-date) |
| Số lượng đúc | 1868 A - - 47 419 1873 A - - 839 431 1873 A - Proof - 1883 A - - 250 000 |
| ID Numisquare | 9114464520 |
| Ghi chú |