| Đơn vị phát hành | Guernsey |
|---|---|
| Năm | 1858 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 2 Doubles (1⁄960) |
| Tiền tệ | Pound (1808-1971) |
| Chất liệu | Copper |
| Trọng lượng | 4.23 g |
| Đường kính | 21.5 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#4 |
| Mô tả mặt trước | Arms Leaves with three stems GUERNESEY |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | GUERNESEY |
| Mô tả mặt sau | Denomination and date |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | 2 DOUBLES 1858 |
| Cạnh | Plain |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1858 - - 56 000 |
| ID Numisquare | 7496450540 |
| Ghi chú |