| Đơn vị phát hành | Hong Kong |
|---|---|
| Năm | 1975-1984 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 2 Dollars |
| Tiền tệ | Dollar (1863-date) |
| Chất liệu | Copper-nickel (75% Copper, 25% Nickel) |
| Trọng lượng | 8.41 g |
| Đường kính | 28 mm |
| Độ dày | 1.9 mm |
| Hình dạng | Scalloped (with 12 notches) |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | Arnold Machin |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#37, Schön#27 |
| Mô tả mặt trước | Crowned bust facing right |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | QUEEN ELIZABETH THE SECOND |
| Mô tả mặt sau | Standing crowned lion above date and value |
| Chữ viết mặt sau | Chinese, Latin |
| Chữ khắc mặt sau | HONG 香 KONG 圓 貳 1975 TWO 港 DOLLARS (Translation: Hong Kong Two Dollars) |
| Cạnh | Smooth |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1975 - - 60 000 000 1978 - - 504 000 1979 - - 9 032 000 1980 - - 30 000 000 1981 - - 30 000 000 1982 - - 30 000 000 1983 - - 7 002 000 1984 - - 22 002 000 |
| ID Numisquare | 2504278350 |
| Ghi chú |