| Đơn vị phát hành | Andorra |
|---|---|
| Năm | 2011 |
| Loại | Collector coin |
| Mệnh giá | 2 Diners (2 ADD) |
| Tiền tệ | Diner (1977-2014) |
| Chất liệu | Gold (.999) |
| Trọng lượng | 1 g |
| Đường kính | 13.92 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#419 |
| Mô tả mặt trước | Eagle with open wings |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | ANDORRA 2 DINERS 2011 1 G OR PUR .999 (Translation: Andorra 1 Gram Fine Gold .999) |
| Mô tả mặt sau | Details of National Arms |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 2011 - Proof - |
| ID Numisquare | 5643982680 |
| Ghi chú |