| Đơn vị phát hành | Tunisia |
|---|---|
| Năm | 2024 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 2 Dinars (دينار) |
| Tiền tệ | Dinar (1958-date) |
| Chất liệu | Nickel plated steel |
| Trọng lượng | 9.6 g |
| Đường kính | 29.4 mm |
| Độ dày | 1.9 mm |
| Hình dạng | Tridecagonal (13-sided) |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#510a |
| Mô tả mặt trước | Tree at centre with country name above, Georgian and Islamic dates flanked by wreath below |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Arabic |
| Chữ khắc mặt trước | الجمهورية التونسية 2024-1445 (Translation: Republic of Tunisia) |
| Mô tả mặt sau | Port view with issuer name above and value below |
| Chữ viết mặt sau | Arabic |
| Chữ khắc mặt sau | البنك المركزي التونسي المناء البونيقي بقرطاج 2 ديناران (Translation: Central Bank of Tunisia Punic Port of Carthage 2 Dinars) |
| Cạnh | Interrupted milling |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1445 (2024) - 1445 - 2024 - |
| ID Numisquare | 4467204910 |
| Ghi chú |