Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | South African Mint |
|---|---|
| Năm | 1970-1990 |
| Loại | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mệnh giá | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | KM#83, Hern#D60-65, 67-68, 70-71, 73-80, Schön#122 |
| Mô tả mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | SOUTH AFRICA · SUID-AFRIKA EX UNITATE VIRES T.S. · 1970 · |
| Mô tả mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | 1970 - Hern#D60; `T.S.` - 35,217,000 1970 - Hern#D60; `T.S.`; Proof - 10,000 1971 - Hern#D61; `T.S.` - 24,093,000 1971 - Hern#D61; `T.S.`; Proof - 12,000 1972 - Hern#D62; `T.S.` - 7,304,000 1972 - Hern#D62; `T.S.`; Proof - 10,000 1973 - Hern#D63; `T.S.` - 18,685,000 1973 - Hern#D63; `T.S.`; Proof - 10,850 1974 - Hern#D64; `T.S.` - 25,301,000 1974 - Hern#D64; `T.S.`; Proof - 15,000 1975 - Hern#D65; `T.S.` - 24,982,000 1975 - Hern#D65; `T.S.`; Proof - 18,000 1977 - Hern#D67; `T.S.` - 45,116,000 1977 - Hern#D67; `T.S.`; Proof - 19,000 1978 - Hern#D68; `T.S.` - 50,527,000 1978 - Hern#D68; `T.S.`; Proof - 17,000 1980 - Hern#D70; `T.S.` - 37,795,000 1980 - Hern#D70; `T.S.`; Proof - 15,000 1981 - Hern#D71; `T.S.` - 79,350,000 1981 - Hern#D71; `T.S.`; Proof - 10,000 1983 - Hern#D73; `T.S.` - 112,575,000 1983 - Hern#D73; `T.S.`; Proof - 14,000 1984 - Hern#D74; no initials - 101,497,000 1984 - Hern#D74; no initials; Proof - 11,000 1985 - Hern#D75; `A.L.S.` - 102,708,000 1985 - Hern#D75; `A.L.S.`; Proof - 9,859 1986 - Hern#D76; `A.L.S.` - 683,294,000 1986 - Hern#D76; `A.L.S.`; Proof - 7,100 1987 - Hern#D77; `A.L.S.` - 104,981,000 1987 - Hern#D77; `A.L.S.`; Proof - 6,781 1988 - Hern#D78; `A.L.S.` - 182,036,000 1988 - Hern#D78; `A.L.S.`; Proof - 7,250 1989 - Hern#D79; `A.L.S.` - 213,629,150 1989 - Hern#D79; `A.L.S.`; Proof - 9,571 1990 - Hern#D80; `A.L.S.` - 215,192,000 |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |