Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | Fiji |
|---|---|
| Năm | 1969-1985 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | ELIZABETH II FIJI 1982 |
| Mô tả mặt sau | A traditional Fijian woven palm-leaf fan (tabili) depicted in high relief at centre, with the numeral 2 superimposed upon it. The word CENTS appears in the lower field below the fan, serving as the denomination inscription. A decorative border of small triangular notches runs along the inner edge of the rim, framing the entire design. |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | 1969 - Heaton`s Mint - 8,000,000 1969 - Proof - 10,000 1973 - - 2,110,000 1975 - - 1,500,000 1976 - Royal Australian Mint - 1,004,999 1977 - Royal Australian Mint - 1,250,000 1978 - Proof - 2,000 1978 - Royal Australian Mint - 1,502,000 1978 - Royal Australian Mint; BU set - 4,000 1979 - Royal Australian Mint - 500,000 1980 - Royal Australian Mint - 4,019,999 1980 - Royal Australian Mint; Proof - 2,500 1981 - Royal Australian Mint - 3,250,000 1982 - Royal British Mint - 4,000,000 1982 - Royal British Mint; Proof - 3,000 1983 - Singapore Mint - 3,000,000 1983 - Singapore Mint; Proof - 3,000 1984 - Singapore Mint - 1,845,000 1985 - - 1,700,000 |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |