Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | South African Mint |
|---|---|
| Năm | 1996-2000 |
| Loại | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mệnh giá | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | 1.8 mm |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | The South African coat of arms occupies the central field, depicting a shield supported by two springboks, with a protea flower at the base and two crossed assegais and a knobkierrie behind the shield. The motto ribbon below bears the Latin legend EX UNITATE VIRES, meaning 'Unity is Strength'. The Venda-language country name AFURIKA-TSHIPEMBE arcs along the upper periphery, while the year of issue and the engraver's initials ALS appear in the lower field. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | 1996 - Hern#Nb7 - 305,000,000 1996 - Hern#Nb7; BU Set - 11,676 1996 - Hern#Nb7; Proof - 4,827 1997 - Hern#Nb8 - 158,000,000 1997 - Hern#Nb8; BU Set - 7,515 1997 - Hern#Nb8; Proof - 3,596 1998 - Hern#Nb9 - 282,000,000 1998 - Hern#Nb9; BU Set - 4,487 1998 - Hern#Nb9; Proof - 3,051 1999 - Hern#Nb10 - 166,000,000 1999 - Hern#Nb10; BU Set - 5,525 1999 - Hern#Nb10; Proof - 3,774 2000 - Hern#Nb11 - 263,000,000 2000 - Hern#Nb11; BU Set - 7,767 2000 - Hern#Nb11; Proof - 3,703 |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |