| Đơn vị phát hành | Empire of China |
|---|---|
| Năm | 1190-1194 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 2 Cash |
| Tiền tệ | Cash (621-1912) |
| Chất liệu | Iron |
| Trọng lượng | |
| Đường kính | 28 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round with a square hole |
| Kỹ thuật | Cast |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Hartill#17.313, FD#1228 |
| Mô tả mặt trước | Four Chinese ideograms read clockwise (in Seal script). |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Chinese (traditional, seal script) |
| Chữ khắc mặt trước | 紹 寶 熙 元 (Translation: Shao Xi Yuan Bao Shaoxi (era of Guangzong, 1190-1194) / Original currency) |
| Mô tả mặt sau | One crescent above (facing up) and one dot below. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | Smooth. |
| Xưởng đúc | Dingcheng Mint (定城监), Guangzhou,modern-day Huangchuan, Henan, China (circa 1184-1192) Fengyuan Mint (丰远监), Jiazhou(Jiading-du), modern-day Leshan, Sichuan, China (?-1059; 1069-1129; 1153-?) Hanyang Mint, Hanyang Army(汉阳监), modern-day Hanyang District, Hubei, China (circa 1191-1205) Huimin Mint (惠民监), Qiongzhou,modern-day Qionglai, Sichuan, China Qichun Mint (蕲春监), Qizhou,modern-day Qichun, Hubei, China (1073-1214) Tong`an Mint (同安监), Shuzhou,modern-day Qianshan, Anhui, China (1073-1214) Yazhou, modern-day Ya`an,Sichuan, China (970-1016; 1080-?; 1210-?) |
| Số lượng đúc | ND (1190-1194) - - |
| ID Numisquare | 2178350960 |
| Ghi chú |