| Đơn vị phát hành | Maritime Southeast Asia |
|---|---|
| Năm | 1700-1800 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 2 Cash (1) |
| Tiền tệ | |
| Chất liệu | Tin |
| Trọng lượng | 3.9 g |
| Đường kính | 28.1 mm |
| Độ dày | 0.9 mm |
| Hình dạng | Round with a square hole |
| Kỹ thuật | Cast |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Four Chinese ideograms read clockwise. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Chinese (traditional, regular script) |
| Chữ khắc mặt trước | 開 通 寶 元 (Translation: Inaugural currency) |
| Mô tả mặt sau | Plain, flat without rims |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | Plain |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (1700-1800) - Date estimated - |
| ID Numisquare | 2677333940 |
| Ghi chú |