Xem hình ảnh đầy đủ — đăng ký miễn phí
Tiếp tục với Google — miễn phí hoặc đăng ký bằng email

Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!

2 Cash - Guangxu

Đơn vị phát hành Board of Revenue Mint (Hu Bu, Tientsin)
Năm 1905-1907
Loại Đăng nhập để xem chi tiết
Mệnh giá 2 Cash (0.002)
Tiền tệ Đăng nhập để xem chi tiết
Chất liệu Đăng nhập để xem chi tiết
Trọng lượng Đăng nhập để xem chi tiết
Đường kính Đăng nhập để xem chi tiết
Độ dày Đăng nhập để xem chi tiết
Hình dạng Đăng nhập để xem chi tiết
Kỹ thuật Đăng nhập để xem chi tiết
Hướng Đăng nhập để xem chi tiết
Nghệ nhân khắc Đăng nhập để xem chi tiết
Lưu hành đến Đăng nhập để xem chi tiết
Tài liệu tham khảo Đăng nhập để xem chi tiết
Mô tả mặt trước Central field bears four large Chinese ideograms arranged vertically and read top to bottom, right to left, flanked by Manchu script characters at the top. A circular legend composed of Chinese characters surrounds the central inscription, reading clockwise and conveying the denomination, issuing authority (Board of Revenue, Great Qing), and regnal year. The overall layout follows the traditional Imperial Chinese cash coin format adapted for the milled coinage era, with all inscriptions rendered in regular script (kaishu).
Chữ viết mặt trước Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ khắc mặt trước 午 ᠪᠠᡩᠠᠷᠠᠩᡤᠠ ᡩᠣᠷᠣ ᡳ ᠠᠨᡳᠶᠠᡳ ᠸᡝᡳᠯᡝᡥᡝ 丙 部戶 大 幣銅 清 文二錢制當
(Translation: Guangxu (Emperor) / Made in the Year 43 Hu Poo (Ministry of Revenue) Great Qing's copper currency Currency worth 2 Cash (Wen))
Mô tả mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ viết mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ khắc mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Cạnh Đăng nhập để xem chi tiết
Xưởng đúc Đăng nhập để xem chi tiết
Số lượng đúc 42 (1905) - 巳乙: Y#8: Tientsin Central Mint -
43 (1906) - 午丙: Y#8: Tientsin Central Mint -
43 (1906) 東 - 午丙: Y#8s: Shantung Mint -
43 (1906) 浙 - 午丙: Y#8b: Chekiang Mint -
43 (1906) 直 - 午丙: Y#8c: Chihli Mint -
43 (1906) 鄂 - 午丙: Y#8j: Hupeh Mint - 844,000
43 (1906) 閩 - 午丙: Y#8f: Fukien Mint -
44 (1907) - 未丁: Y#8.1: Tientsin Central Mint -
Thông tin bổ sung Đăng nhập để xem chi tiết

BẠN CŨNG CÓ THỂ THÍCH