Xem hình ảnh đầy đủ — đăng ký miễn phí
Tiếp tục với Google — miễn phí hoặc đăng ký bằng email

Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!

2 Abazi

Đơn vị phát hành Tiflis Mint (Russian Imperial Administration)
Năm 1804-1833
Loại Đăng nhập để xem chi tiết
Mệnh giá Đăng nhập để xem chi tiết
Tiền tệ Đăng nhập để xem chi tiết
Chất liệu Đăng nhập để xem chi tiết
Trọng lượng Đăng nhập để xem chi tiết
Đường kính 23 mm
Độ dày Đăng nhập để xem chi tiết
Hình dạng Đăng nhập để xem chi tiết
Kỹ thuật Đăng nhập để xem chi tiết
Hướng Đăng nhập để xem chi tiết
Nghệ nhân khắc Đăng nhập để xem chi tiết
Lưu hành đến Đăng nhập để xem chi tiết
Tài liệu tham khảo Đăng nhập để xem chi tiết
Mô tả mặt trước Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ viết mặt trước Georgian
Chữ khắc mặt trước Đăng nhập để xem chi tiết
Mô tả mặt sau The reverse bears a four-line Georgian Mkhedruli inscription occupying the entire field, reading 'უ ქართული თეთრი' with the Georgian numeral date and mintmaster's initials 'АТ' below a horizontal rule at the base. The legend translates as 'Georgian silver coin' followed by the year expressed in the Georgian alphabetic numeral system. The mintmaster's Cyrillic initials appear in small characters beneath the underline, identifying the responsible official. The inscription is cleanly executed in the characteristic Mkhedruli script style of the Tiflis Mint, with no border or decorative elements surrounding the text.
Chữ viết mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ khắc mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Cạnh Đăng nhập để xem chi tiết
Xưởng đúc Đăng nhập để xem chi tiết
Số lượng đúc 1804 ПЗ - ჩ ყ დ - 6,563
1805 ПЗ - ჩ ყ ე - 26,384
1806 АК - ჩ ყ ვ - 42,000
1807 АК - ჩ ყ ზ - 71,000
1807 АТ - ჩ ყ ზ inc. above -
1808 АК - ჩ ყ ც - 65,000
1809 АК - ჩ ყ თ - 86,000
1810 АК - ჩ ყ ი - 20,000
1811 АТ - ჩ ყ ი ა - 5,000
1812 АТ - ჩ ყ ი ბ - 59,000
1813 АТ - ჩ ყ ი გ - 48,000
1814 АТ - ჩ ყ ი დ - 20,000
1815 АТ - ჩ ყ ი ე - 21,000
1816 АТ - ჩ ყ ი ვ - 79,000
1817 АТ - ჩ ყ ი ზ rare -
1818 АТ - ჩ ყ ი ც - 85,000
1819 АТ - ჩ ყ ი თ - 105,000
1820 АТ - ჩ ყ კ - 112,000
1821 АТ - ჩ ყ კ ა - 75,000
1822 АК - ჩ ყ კ ბ inc.above -
1822 АТ - ჩ ყ კ ბ - 24,000
1823 АК - ჩ ყ კ გ - 39,000
1824 АК - ჩ ყ კ დ - 32,000
1826 АТ - ჩ ყ კვ - 75,000
1827 АТ - ჩ ყ კ ზ - 172,000
1828 АТ - ჩ ყ კ ჰ - 126,000
1829 АТ - ჩ ყ კ თ - 213,000
1830 АТ - ჩ ყ ლ - 273,000
1831 АТ - ჩ ყ ლ ა - 338,000
1831 ВК - ჩ ყ ლ ა inc.above -
1832 ВК - ჩ ყ ლ ბ - 210,000
1833 ВК - ჩ ყ ლ გ - 114,000
Thông tin bổ sung Đăng nhập để xem chi tiết

BẠN CŨNG CÓ THỂ THÍCH