Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | Portugal |
|---|---|
| Năm | 1963-1985 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | REPUBLICA PORTUGUESA + 1985 + (Translation: Republic of Portugal) |
| Mô tả mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | 1963 - - 12,711,000 1964 - Exists in medal alignment - 17,948,000 1965 - - 19,512,000 1966 - - 3,828,000 1967 - - 5,545,000 1968 - - 6,087,000 1969 - - 9,969,000 1970 - - 2,400,000 1971 - - 6,791,000 1972 - - 6,713,000 1973 - Exists in medal alignment - 9,104,000 1974 - Exists in medal alignment - 22,743,000 1975 - Exists in medal alignment - 16,623,000 1976 - - 21,516,000 1977 - - 45,726,000 1978 - - 27,375,000 1979 - - 44,804,000 1980 - - 22,319,000 1981 - - 25,420,000 1982 - - 45,910,000 1983 - Exists in medal alignment - 62,946,000 1984 - - 58,210,000 1985 - Thick and thin date exists - 60,142,000 |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |