| Địa điểm | United States |
|---|---|
| Năm | 1974 |
| Loại | Bullion round |
| Chất liệu | Silver (.999) |
| Trọng lượng | 70.8738 g |
| Đường kính | |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Cạnh | |
| Thời kỳ | |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Mountain range in the background. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | SWISS OF AMERICA |
| Mô tả mặt sau | Details of weight and fineness of metal and name of mint. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | 2.50 OUNCE .999 FINE SILVER 1974 DRAPER MINT |
| Xưởng đúc | Draper Mint - Swiss of America, Draper, Utah, United States |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 3537518050 |
| Ghi chú |
|