Æ18

Đơn vị phát hành Kroton
Năm 333 BC - 300 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 6.84 g
Đường kính 18 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo SNG ANS 3#432, SNG Copenhagen#1822
Mô tả mặt trước Head of Herakles right, in lionskin headdress.
Chữ viết mặt trước Greek
Chữ khắc mặt trước ΔIO.
Mô tả mặt sau Eagle standing right holding serpent.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau KPO
(Translation: Croton)
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (333 BC - 300 BC) - -
ID Numisquare 5643565800
Ghi chú
×