| Đơn vị phát hành | Bargylia |
|---|---|
| Năm | 200 BC - 1 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | |
| Tiền tệ | Drachm |
| Chất liệu | Bronze |
| Trọng lượng | 4.51 g |
| Đường kính | 17.0 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | HN Online#1569, BMC Greek#11, SNG von Aulock#8076 |
| Mô tả mặt trước | Pegasus flying right |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Stag standing right |
| Chữ viết mặt sau | Greek |
| Chữ khắc mặt sau | ΒΑΡΓΥ ΛHNTΩΝ |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (200 BC - 1 BC) - - |
| ID Numisquare | 1585880310 |
| Ghi chú |