| Đơn vị phát hành | Cyrene (Cyrenaica and Crete) |
|---|---|
| Năm | 37 BC - 34 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | |
| Tiền tệ | Drachm |
| Chất liệu | Bronze |
| Trọng lượng | 4.36 g |
| Đường kính | 16 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | I#913a, 913b |
| Mô tả mặt trước | Head of Libya right. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước |
B (Translation: 2) |
| Mô tả mặt sau | Caduceus with poppy and ear of corn. |
| Chữ viết mặt sau | Greek, Latin |
| Chữ khắc mặt sau |
ΛΟΛΛΙΟΥ B (Translation: of Lollius 2) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
ND (37 BC - 34 BC) A/A - - ND (37 BC - 34 BC) B/B - - |
| ID Numisquare | 7016611890 |
| Thông tin bổ sung |
|