Æ16

Đơn vị phát hành Odrysae
Năm 300 BC - 200 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 3.46 g
Đường kính 16.0 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Sea#333, BMC Greek#1
Mô tả mặt trước Head of Herakles right, wearing lion`s skin headdress
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Bull standing on club left
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau ΟΔΡΟΕΩΝ
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (300 BC - 200 BC) - -
ID Numisquare 8971319850
Ghi chú
×