| Mô tả mặt trước | Head of Herakles right, wearing lion`s skin headdress |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Bull standing on club left |
| Chữ viết mặt sau | Greek |
| Chữ khắc mặt sau | ΟΔΡΟΕΩΝ |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (300 BC - 200 BC) - - |
| ID Numisquare | 8971319850 |
| Ghi chú |