Æ16

Đơn vị phát hành Kyme
Năm 350 BC - 250 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 3.39 g
Đường kính 16.0 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo SNG Copenhagen#57, SNG Copenhagen#58
Mô tả mặt trước Eagle standing and facing right. Name of the magistrate on the left
Chữ viết mặt trước Greek
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Letters K and Y on each side of a one-handled vase
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau ΚΥ
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (350 BC - 250 BC) - ΔΙΟΓΕΝΗΣ -
ND (350 BC - 250 BC) - ΜΕΓΙΣΤΡΟΦΡΩΝ -
ND (300 BC - 250 BC) - ΘΕΟΜΕΝΗC -
ID Numisquare 8465707520
Thông tin bổ sung
×