Æ16

Đơn vị phát hành Perinthos
Năm 300 BC - 200 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 4.8 g
Đường kính 16 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo BMC Greek#6, SNG Copenhagen#738
Mô tả mặt trước Bust of Hermes, right.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Winged caduceus.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau ΠEΡIN-ΘIΩN
(Translation: Perinthos)
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (300 BC - 200 BC) - -
ID Numisquare 7999274370
Ghi chú
×