| Đơn vị phát hành | Tanzania |
|---|---|
| Năm | 2020 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 1500 Shilingi |
| Tiền tệ | Shilling (1966-date) |
| Chất liệu | Silver (.999) |
| Trọng lượng | 62.2 g |
| Đường kính | 50 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Colored, Milled |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#127 |
| Mô tả mặt trước | Coat of arms of Tanzania above value |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | TANZANIA UHURU NA UMOJA 1500 SHILLINGS (Translation: Freedom and Unity) |
| Mô tả mặt sau | A colored image of an American Grizzly Bear |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | 2020 |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 2020 - Proof - 999 |
| ID Numisquare | 1443675560 |
| Ghi chú |