1500 Pesetas - Juan Carlos I printing

Đơn vị phát hành Spain
Năm 2000
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá 1500 Pesetas (1500 ESP)
Tiền tệ Peseta (1868-2001)
Chất liệu Silver (.925)
Trọng lượng 20 g
Đường kính 33 mm
Độ dày 3 mm
Hình dạng Octagonal (8-sided)
Kỹ thuật Milled
Hướng
Nghệ nhân khắc Obverse: Alfonso Morales Muñoz
Reverse: Esther González Pastor
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#1035
Mô tả mặt trước Juan Carlos I
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước JUAN CARLOS I REY DE ESPAÑA · 2000 ·
(Translation: Juan Carlos I, king of Spain)
Mô tả mặt sau Printing
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau MILENIO 1500 PTAS
(Translation: Millennium)
Cạnh
Xưởng đúc (M)
Royal Mint of Spain (Real Casa de
la Moneda), Madrid, Spain (1591-date)
Số lượng đúc 2000 M - Proof - 30 000
ID Numisquare 2834375360
Ghi chú
×