Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | Perth Mint |
|---|---|
| Năm | 2002 |
| Loại | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mệnh giá | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tiền tệ | Dollar (1966-date) |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt sau | The reverse presents a dynamic high-relief depiction of a horse in full gallop, facing left with mane and tail flowing freely, its forelegs raised in spirited motion. The date '2002' is inscribed vertically along the left field, while the traditional Chinese character '馬' (Horse) appears to the right of the central device. The inscription '1/10 OZ 9999 GOLD' is positioned along the lower portion of the field. The design is enclosed within a beaded border and is part of the Perth Mint's Lunar Series I commemorating the Chinese Year of the Horse. |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | 2002 馬 1/10 OZ 9999 GOLD (Translation: 馬 = Horse) |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | 2002 - BU - 18,434 2002 - Proof - 1,341 2002 - Proof - In 3 Coin Set - 1,471 |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |