Æ15

Đơn vị phát hành Kefra
Năm 406 BC - 397 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá
Tiền tệ Litra
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 2.63 g
Đường kính 15.0 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo CNS#3, HGC 2#1253
Mô tả mặt trước Head of Herakles right, wearing lion’s skin
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Hippocamp left
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (406 BC - 397 BC) - -
ID Numisquare 9436202710
Ghi chú
×