Æ15

Đơn vị phát hành Magnesia ad Meandrum
Năm 350 BC - 190 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 0.73 g
Đường kính 15 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo SNG Copenhagen#814
Mô tả mặt trước Horseman riding right.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Bull butting left; grain ear below.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau ΜΑΓΝ ΚΥΔΡΟΚΛΗΣ
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (350 BC - 190 BC) - -
ID Numisquare 8175223200
Ghi chú
×