Æ15

Đơn vị phát hành Katane
Năm 300 BC - 200 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá
Tiền tệ Litra
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 2.27 g
Đường kính 15 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo SNG Copenhagen#193
Mô tả mặt trước Wreathed head of Apollo right.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Isis standing right holding bird.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau KATA-NAIΩN
(Translation: Katane)
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (300 BC - 200 BC) - -
ID Numisquare 6678101390
Ghi chú
×