Æ15

Đơn vị phát hành Philadelphia
Năm 100 BC - 14 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 4.5 g
Đường kính 15 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo SNG Copenhagen#345
Mô tả mặt trước Macedonian shield with star on boss.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Thunderbolt within wreath; above and below, monogram.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau ΦIΛAΔEΛΦEΩN
(Translation: `Philadelphia`.)
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (100 BC - 14 BC) - -
ID Numisquare 5877226370
Ghi chú
×