Danh mục
| Đơn vị phát hành | Djibouti (1977-date) |
|---|---|
| Năm | 1991 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 15 000 Francs |
| Tiền tệ | Djibouti Franc (1977-date) |
| Chất liệu | Silver (.999) (with 5 grains selective gold plating) |
| Trọng lượng | 24.33 g |
| Đường kính | 38.86 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#28 |
| Mô tả mặt trước | National arms within wreath, date below |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | REPUBLIQUE DE DJIBOUTI 1991 5 GRAINS D`OR 24 GRAM. D`ARGENT |
| Mô tả mặt sau | Map at center, denomination below |
| Chữ viết mặt sau | Arabic, Latin |
| Chữ khắc mặt sau | · REPUBLIQUE DE DJIBOUTI · 15 000 FRANCS UNITE·EGALITE·PAIX الحرية والمساواة والسلام |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
1991 - - 10 000 |
| ID Numisquare | 6458257680 |
| Thông tin bổ sung |
|