| Đơn vị phát hành | Sabaean Kingdom |
|---|---|
| Năm | 350 BC - 250 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1/4 Unit |
| Tiền tệ | Unit (ca. 400 – 150 BC) |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 1.2 g |
| Đường kính | 10 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Helmeted head of Athena right, Value mark on cheek |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Ancient South Arabian |
| Chữ khắc mặt trước | (Translation: 1/4 unit) |
| Mô tả mặt sau | Owl standing right, head facing, olive sprig and crescent behind, crescent before. |
| Chữ viết mặt sau | Greek |
| Chữ khắc mặt sau | AΘΕ (Translation: Athens) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (350 BC - 250 BC) - - |
| ID Numisquare | 5847116660 |
| Ghi chú |