| Đơn vị phát hành | Morini (Gallia Belgica) |
|---|---|
| Năm | 75 BC - 55 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | |
| Tiền tệ | Stater |
| Chất liệu | Gold |
| Trọng lượng | 1.6 g |
| Đường kính | 10 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | DT#248 , BN#8607-08 |
| Mô tả mặt trước | Plain. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Vestigial kidney-shaped head left. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
ND (75 BC - 55 BC) - - |
| ID Numisquare | 8158900900 |
| Thông tin bổ sung |
|