| Đơn vị phát hành | Coriosolites |
|---|---|
| Năm | 80 BC - 50 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1/4 Stater |
| Tiền tệ | |
| Chất liệu | Billon |
| Trọng lượng | 1.55 g |
| Đường kính | 15 mm |
| Độ dày | 2 mm |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | DT#2342, Sp#20 |
| Mô tả mặt trước | Human head right, crooked nose, oval eye, beaded cord in front of head. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Horse galloping right, with lyre between legs, cross in front of horse. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (80 BC - 50 BC) - - |
| ID Numisquare | 9502915780 |
| Ghi chú |