| Đơn vị phát hành | Durotriges tribe |
|---|---|
| Năm | 58 BC - 45 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1/4 Silver Stater (1⁄80) |
| Tiền tệ | Stater |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 1.22 g |
| Đường kính | 12 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Sp#368, V#1242, Mack#319, GCV#173 |
| Mô tả mặt trước | Large crescent with one end squared off, three appendages hang below, `daisy` to right. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Vertically oriented zigzag across field, `bird` to right, six-sided irregular shape to left, Y-like objects to either side. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (58 BC - 45 BC) - - |
| ID Numisquare | 2755016360 |
| Ghi chú |